Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nghe nói" (1)
nghe nói

Tiếng Anh
Danh từIt is said that
nghe nói ngày mai trời sẽ mưa
It looks like it's going to rain tomorrow
Từ liên quan "nghe nói" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nghe nói" (2)
nghe nói ngày mai trời sẽ mưa
It looks like it's going to rain tomorrow
Nghe nói anh sắp nghỉ việc, có thật không ạ?
I heard that you will be resigning soon, is that true?
